white alder

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trăn trắng (vùng ven biển phía đông nam Hoa Kỳ): "white alder" chỉ một loại cây bụi (shrub) hoa trắng thơm mọc thành chùm dài (racemes). Loại này thường mọccác khu vực ven biển phía đông nam Hoa Kỳ.
    • Cây trăn trắng (vùng phía tây Hoa Kỳ): "white alder" cũng chỉ một loại cây thân gỗ (tree) nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ, thường mọc dọc theo các dòng suối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The white alder is a beautiful shrub with spice-scented white flowers. (Cây trăn trắng một loại cây bụi đẹp với hoa trắng thơm mùi gia vị.)
    • White alder trees are commonly found along streams in the western United States. (Cây trăn trắng thường được tìm thấy dọc theo các dòng suốimiền tây Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White alder" trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này thường được dùng để phân biệt với các loại cây trăn khác (alder) dựa trên màu sắc vỏ cây hoặc hoa.
    • Botanists classify white alder as a pioneer species in riparian zones. (Các nhà thực vật học phân loại cây trăn trắng loài tiên phong trong các khu vực ven sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Alder (danh từ): cây trăn nói chung, thuộc chi .
    • The alder tree is known for its ability to fix nitrogen in the soil. (Cây trăn được biết đến với khả năng cố định đạm trong đất.)
  • Red alder (danh từ): cây trăn đỏ, một loài cùng chi nhưng vỏ đỏ hơn.
    • Red alder is more common in the Pacific Northwest. (Cây trăn đỏ phổ biến hơnTây Bắc Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet alder: cây trăn ngọt (một tên gọi khác cho loại cây bụi hoa thơm).
  • Mountain alder: cây trăn núi (đôi khi dùng để chỉ các loài trăn trắngvùng cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "white alder", đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to grow" (mọc) hoặc "to thrive" (phát triển mạnh) kèm theo.
    • White alder thrives in moist, well-drained soil. (Cây trăn trắng phát triển mạnh trong đất ẩm, thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "white alder". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây trăn đôi khi được nhắc đến trong các câu nói về sự bền bỉ hoặc sinh trưởng ven sông.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "white alder"

white alder
A white alder grows along the banks of a clear, flowing stream.